Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "loài người" (1)

loài người
Tiếng Anh Danh từhumanity, humankind
Từ vựng của tôi
Tội ác chống lại loài người là không thể chấp nhận được.
Crimes against humanity are unacceptable.

swap_horiz Từ liên quan "loài người" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "loài người" (1)

Tội ác chống lại loài người là không thể chấp nhận được.
Crimes against humanity are unacceptable.